screw log

screw log

A screw log rotates behind a moving ship to measure its speed.

Định nghĩa

Danh từ:
- Một khúc gỗ hình điếu xì gà các cánh quạt quay để đo tốc độ tàu: "screw log" một thiết bị hàng hải, bao gồm một khúc gỗ hình trụ dài (hình điếu xì gà) gắn với các cánh quạt quay. được thả xuống nước phía sau tàu, khi tàu di chuyển, dòng nước làm quay cánh quạt, từ đó đo được tốc độ của tàu qua số vòng quay.

dụ sử dụng
  • (Các thủy thủ thả khúc gỗ đo tốc độ xuống nước để đo tốc độ tàu một cách chính xác.)
  • (Một khúc gỗ đo tốc độ một công cụ đơn giản nhưng hiệu quả cho việc định vị hàng hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to heave the screw log": thả khúc gỗ đo tốc độ xuống nước.

    • The crew heaved the screw log over the stern to check the vessel's speed. (Thủy thủ đoàn đã thả khúc gỗ đo tốc độ qua đuôi tàu để kiểm tra tốc độ của tàu.)
  • "reading the screw log": đọc kết quả đo từ thiết bị.

    • Reading the screw log requires understanding the rotation count. (Việc đọc kết quả từ khúc gỗ đo tốc độ đòi hỏi phải hiểu số vòng quay.)
Biến thể từ gần giống
  • Log (danh từ): nhật ký hàng hải hoặc thiết bị đo tốc độ nói chung.

    • The captain recorded the ship's speed in the log. (Thuyền trưởng ghi lại tốc độ tàu vào nhật ký.)
  • Screw (danh từ): cánh quạt hoặc vít, ám chỉ bộ phận quay của thiết bị.

    • The screw of the log must be cleaned regularly. (Cánh quạt của khúc gỗ đo tốc độ phải được vệ sinh thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Chip log: một loại thiết bị đo tốc độ tàu cổ điển, tương tự nhưng không cánh quạt.
  • Patent log: thiết bị đo tốc độ hiện đại hơn, chế quay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Log in/on (động từ): đăng nhập (không liên quan trực tiếp đến "screw log", nhưng chung từ "log").
    • Please log in to the system to view the data. (Vui lòng đăng nhập vào hệ thống để xem dữ liệu.)
Thành ngữ liên quan
  • "to log miles": tích lũy số dặm đã đi, thường dùng trong hàng hải hoặc hàng không.
    • The ship has logged thousands of miles since its last port. (Con tàu đã tích lũy hàng nghìn dặm kể từ cảng cuối cùng.)